Bản dịch của từ 三不管 trong tiếng Anh

三不管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三不管 (Danh từ)

sān bù guǎn
01

Proper noun (historical place). Refers to an area not under anyone's jurisdiction — literally a 'place governed by none of the three' (unmanaged, lawless zone).

1.地名。旧指天津市的南市。清末天津日法租界初开,该地尚荒僻,两国领事馆无权管辖,中国地方官署亦置之不管,故称三不管。

Ví dụ
02

A place or matter that nobody manages or takes responsibility for; an ungoverned/neglected area

2.今泛指没人管的地方或事情为三不管。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三不管

sān

guǎn

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép