Bản dịch của từ 三世同爨 trong tiếng Anh

三世同爨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三世同爨 (Thành ngữ)

sān shì tóng cuàn
01

Three generations sharing one meal — three generations living together harmoniously; family harmony and unity

谓三代人在一起吃饭,和睦共处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三世同爨

sān

shì

tóng

cuàn

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
同一
同一律
同一性
同三品
同上
爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép