Bản dịch của từ 三丘 trong tiếng Anh

三丘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三丘 (Danh từ)

sān qiū
01

The three mythical sacred isles/mountains (Penglai, Fangzhang, Yingzhou) in Chinese legend

2.指蓬莱﹑方丈﹑瀛洲三仙山。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Hills (a general term for hills of various sizes)

1.泛指大小山丘。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三丘

sān

qiū

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
丘井
丘亭
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép