Bản dịch của từ 三业 trong tiếng Anh

三业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三业 (Danh từ)

sān yè
01

Buddhism: the three karmas — body (actions), speech (words), and mind (thoughts); deeds that produce karmic results.

1.佛教语。指身业﹑口业﹑意业。佛教认为造业将引生种种果报。

Ví dụ
02

Buddhist term: the three kinds of karma — good (wholesome), evil (unwholesome), and indeterminate (neither good nor evil) actions.

2.佛教语。指善业﹑恶业和无记业(即非善非恶之业)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三业

sān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép