Bản dịch của từ 三举 trong tiếng Anh

三举

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三举 (Danh từ)

sān jǔ
01

A ritual practice of slaughtering animals three times for feasts/offering; the threefold killing in sacrificial/banquet rites (archaic)

三次杀牲备膳。举,杀牲盛馔。

Ví dụ
02

A term (archaic) meaning three occasions/three times of undertaking an action; literally 'three raises/attempts'.

三度举事。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To cry three times (classical/archaic expression for weeping three times)

谓哭泣三次。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

The three examinations (referring to three successive imperial/state exams or three rounds of exams)

指三期科考。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三举

sān

三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép