Bản dịch của từ 三仓 trong tiếng Anh

三仓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三仓 (Danh từ)

sān cāng
01

An ancient book-name of character-exegesis (a compilation of writings on Chinese characters), historically a three-part work often called Cangjie Pian.

1.古字书名。汉初,合李斯《仓颉篇》﹑赵高《爰历篇》和胡母敬《博学篇》为一书,称“三仓”,亦统称《仓颉篇》,凡三千三百字。魏晋时,又以李斯《仓颉篇》为上卷,扬雄《训纂篇》为中卷,贾鲂《滂喜篇》为下卷,合为一部,亦称“三仓”。参阅《汉书.艺文志》﹑《隋书.经籍志一》。

Ví dụ
02

A grain-storage granary or official warehouse (specifically referring to types like tài cāng 太仓, shítou cāng 石头仓, or chángpíng cāng 常平仓).

2.指储粮之太仓﹑石头仓﹑常平仓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三仓

sān

cāng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
仓位
仓促
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép