Bản dịch của từ 三会 trong tiếng Anh

三会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三会 (Danh từ)

sān huì
01

Buddhist term: the three assemblies (three Dharma meetings) where Maitreya Buddha preached under the Lankavatara/Dragon Flower tree; each meeting converted many beings to arhats.

指弥勒佛的三次说法大会。佛教称兜率天弥勒降生翅头末城,学道成佛,在华林园龙华树下开三次法会。初会说法,九十六亿人得阿罗汉;第二大会说法,九十四亿人得阿罗汉;第三大会说法,九十二亿人得阿罗汉。见《弥勒下生经》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三会

sān

huì

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
会丧
会串
会事
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép