Bản dịch của từ 三俊 trong tiếng Anh
三俊

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三俊 (Danh từ)
An archaic term for a person possessing three virtues — firmness, gentleness, and uprightness; also interpreted as three outstanding talents or three exemplary men.
古指具备刚﹑柔﹑正直三德的人。《书.立政》'严惟丕式,克用三宅三俊。'孔颖达疏'三俊即是《洪范》所言刚克﹑柔克﹑正直三德之俊也。'一说谓有常伯﹑常任﹑准人之才者。见蔡沈集传。
Noun: a trio of outstanding figures; 'three talents' — used in historical/literary contexts to praise three eminent people.
亦作'三俊'。三个并称的俊杰。(1)指汉之张良﹑萧何﹑韩信。《晋书.郑冲传》'泰始六年,诏曰'昔汉祖以知人善任,克平宇宙,推述勋劳,归美三俊。''(2)指汉之郦食其﹑田横﹑韩信。《汉书.蒯通伍被等传赞》'蒯通一说而丧三俊,其得不亨者,幸也。'颜师古注引应劭曰'亨郦食其,败田横,骄韩信也。'(3)指晋之顾荣﹑陆机﹑陆云。《晋书.顾荣传》'吴平,﹝顾荣﹞与陆机兄弟同入洛,时人号为'三俊'。'(4)指唐之李绅﹑李德裕﹑元稹。《旧唐书.李绅传》'岁余,穆宗召为翰林学士,与李德裕﹑元稹同在禁署,时称'三俊',情意相善。'(5)指宋之陈希亮﹑陈庸﹑陈谕。《宋史.陈希亮传》'﹝希亮﹞业成,乃召兄子庸﹑谕使学,遂俱中天圣八年进士第,里人表其闾曰'三俊'。'
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三俊
sān
三
jùn
俊
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
