Bản dịch của từ 三儒 trong tiếng Anh

三儒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三儒 (Danh từ)

sān rú
01

Refers to three famous Confucian scholars of the Han dynasty (commonly Dong Zhongshu, Gongsun Hong, Er/Kuan or alternatively Dong Zhongshu, Liu Xiang, Yang Xiong)

指汉代的董仲舒﹑公孙弘﹑儿宽。《汉书.循吏传序》:“唯江都相董仲舒﹑内史公孙弘﹑儿宽,居官可纪。三人皆儒者,通于世务,明习文法,以经术润饰吏事。”一说,指汉代的董仲舒﹑刘向﹑扬雄。见宋王应麟《小学绀珠.名臣下.三名儒》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三儒

sān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép