Bản dịch của từ 三元里 trong tiếng Anh

三元里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三元里 (Danh từ)

sān yuán lǐ
01

Place name: an area in the northwestern suburbs of Guangzhou, Guangdong; originally had the San Yuan Temple and was a historic site of the people's anti-British organization (Pingying/people's militia).

地名。在广东广州市西北郊。原有三元庙,为1841年广州人民抗英组织平英团之旧址。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三元里

sān

yuán

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
元一
元七
元丑
元丝课
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép