Bản dịch của từ 三兆 trong tiếng Anh

三兆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三兆 (Động từ)

sān zhào
01

A divinatory term: one of three crack-patterns on heated tortoise shell or bone in ancient Chinese oracle practice, considered an omen for fortune-telling.

1.古代烧灼龟甲以卜吉凶,其裂纹似玉﹑似瓦﹑似原田者,称为“三兆”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To divinate/consult the oracle three times; to perform fortune-telling or divination on three occasions for confirmation.

2.占卜三次。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三兆

sān

zhào

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép