Bản dịch của từ 三八制 trong tiếng Anh

三八制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三八制 (Danh từ)

sān bā zhì
01

The “3-8” system (historical labor slogan from 1886): a proposal of 8 hours work, 8 hours education, 8 hours rest each day (name for the 8-8-8 idea)

1.1886年5月1日美国芝加哥等地工人大罢工,提出实行每天工作八小时﹑教育八小时﹑休息八小时的制度﹑俗称“三八制”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三八制

sān

zhì

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
制一
制世
制中
制举
制举业
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép