Bản dịch của từ 三刘 trong tiếng Anh
三刘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三刘 (Danh từ)
【sān liú】
01
Refers to three men surnamed Liu of the Song dynasty: Liu Chang (Yuanfu), Liu Ban (Gongfu), and Liu Fengshi (Zhongfeng) — a grouped name for these literati
指宋代刘敞(原甫)﹑刘攽(贡甫)﹑刘奉世(仲冯)三人。
Ví dụ
02
Refers to three members of the Liu family in the Song dynasty — Liu Huan, Liu Shu, and Liu Xizhong — a lineage of grandfather/father/son; also referenced in collections like the 'Collected Works of the Three Lius'.
指宋代刘涣﹑刘恕﹑刘羲仲祖孙父子三人。宋刘元高曾为之编《三刘家集》。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三刘
sān
三
liú
刘
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
