Bản dịch của từ 三千 trong tiếng Anh
三千
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三千 (Danh từ)
【sān qiān】
01
An archaic term referring to the total set of ancient punishments (the collective of various corporal/legal penalties).
1.《书.吕刑》:“墨罚之属千,劓罚之属千,剕罚之属五百,宫罚之属三百,大辟之罚二百。五刑之属三千。”后因以“三千”指古代所有的刑罚。
Ví dụ
02
The number three thousand; in Buddhist cosmology refers to the 'three thousand great thousand worlds' (a vast multitude) — by extension: a very large number/expanse.
3.指三千大千世界。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A large number; many (used figuratively/Hyperbolic for numerous)
2.泛言数目之多。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三千
sān
三
qiān
千
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
千一虑
千丁
千万
千万买邻
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
