Bản dịch của từ 三古 trong tiếng Anh
三古
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三古 (Danh từ)
【sān gǔ】
01
Collective term for three ancient periods (Upper, Middle, Lower ancient); used in scholarly/historical contexts
1.上古﹑中古﹑下古的合称。所指时限各别。
Ví dụ
02
A general term for ancient times; refers to the distant past
2.泛指古代。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Refers to three ancient script styles in the evolution of Chinese writing: guwen (ancient script), large seal (dazhuan), and small seal (xiaozhuan).
3.指书体演变过程中的古文﹑大篆﹑小篆。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三古
sān
三
gǔ
古
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
古丸
古为今用
古义
古乐
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
