Bản dịch của từ 三史 trong tiếng Anh

三史

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三史 (Danh từ)

sān shǐ
01

A historiographical term referring to the three classic histories (originally Shiji, Hanshu and Dongguan Hanshi; later Shiji, Hanshu and Hou Hanshu) — the 'three histories' in Chinese historical studies.

魏晋南北朝以《史记》﹑《汉书》﹑《东观汉记》为三史。唐开元以后,因《东观汉记》失传,乃以《史记》﹑《汉书》﹑《后汉书》为三史。见清钱大昕《十驾斋养新录.三史》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三史

sān

shǐ

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
史不絶书
史乘
史书
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép