Bản dịch của từ 三名三高 trong tiếng Anh
三名三高
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三名三高 (Danh từ)
【sān míng sān gāo】
01
A collective term referring to the 'three famous' and the 'three high' — e.g., famous writers/actors/professors and high salary/high pay/high bonuses; people or things with both high fame and high pay.
名作家﹑名演员﹑名教授和高工资﹑高稿酬﹑高奖金的合称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三名三高
sān
三
míng
名
sān
高
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
高下
高下其手
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
