Bản dịch của từ 三告官 trong tiếng Anh

三告官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三告官 (Danh từ)

sān gào guān
01

A Song‑dynasty court term for the three palace attendants/officials who loudly announced or escorted high officials (the chancellor, academicians, censor) — palace attendants who 'called out' or announced their arrival.

宋代在禁中,唯宰相﹑翰林学士﹑御史有衙吏为之喝道,称为三告官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三告官

sān

gào

guān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép