Bản dịch của từ 三士 trong tiếng Anh
三士

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三士 (Thành ngữ)
The three famous ministers of Jin in the Spring and Autumn period (Hu Yan, Zhao Shuai, Jia Tuo) — a trio of noted statesmen
1.指春秋晋之狐偃﹑赵衰﹑贾佗。
Refers to the three ancient recluse figures (Xǔ Yóu, Cháo Fù, Chí Zhǔ) — three hermit/withdrawn sages of antiquity
2.指古之许由﹑巢父﹑池主三隐者。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
San Shi: the three warriors of the State of Qi (Gongsun Jie, Tian Kaijiang, Gu Yezi) known for bravery without civility; a historical anecdote from Yan Zi Chun Qiu where they fight over peaches and commit suicide — used as a classical allusion.
3.指春秋齐之公孙接﹑田开疆﹑古冶子。三人勇而无礼,晏子认为将危害国家,准备除掉他们,请景公赐三人二桃,论功而食。三人相争不下,皆不食桃,自刭死。事见《晏子春秋.谏下二四》。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三士
sān
三
shì
士
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
