Bản dịch của từ 三天 trong tiếng Anh

三天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三天 (Danh từ)

sān tiān
01

The sky; a general term referring to the heavens or the firmament

4.泛指天空。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Historical) the three halls (front, middle, rear) used in the Qing dynasty for princes and nobles to study and hold lessons.

5.指清代皇子及诸王公读书的前﹑中﹑后三殿。

Ví dụ
03

A historical astronomical theory term in ancient China: collectively denotes the three cosmological models (Huntian, Xuanye, Gaitian).

1.我国古代关于天体的学说,有浑天﹑宣夜﹑盖天三家,称为“三天”。

Ví dụ
04

(Taoist) the three heavens — Qingwei Heaven, Yuyu Heaven and Dachitian; a Taoist cosmological term for three levels of heaven

2.道教称清微天﹑禹馀天﹑大赤天为三天。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Buddhism: the three heavens/realms (desire realm, form realm, formless realm)

3.佛教称欲界﹑色界﹑无色界为三天。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三天

sān

tiān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
天一
天一阁
天丁
天上人间
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép