Bản dịch của từ 三天使 trong tiếng Anh

三天使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三天使 (Danh từ)

sān tiān shǐ
01

Buddhist term: the three messengers (sent by Yama) who announce old age, sickness, and death — the three fundamental sufferings (old age, illness, death).

佛教谓老﹑病﹑死三苦为阎摩王的三使者。按,阎摩王为管理地狱之王。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三天使

sān

tiān

shǐ

使

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
天一
天一阁
天丁
天上人间
使下
使不得
使不的
使不着
使主
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép