Bản dịch của từ 三夫之对 trong tiếng Anh

三夫之对

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三夫之对 (Danh từ)

sān fū zhī duì
01

A rumor widely circulated by many people; hearsay passed along through multiple mouths.

泛指经过多人传播的流言。同“三夫之言”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三夫之对

sān

zhī

duì

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
之个
之乎者也
之任
之前
对不起
对举
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép