Bản dịch của từ 三宿 trong tiếng Anh
三宿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三宿 (Danh từ)
【sān xiǔ】
01
To be ennobled (promoted in rank/title) for the third time
1.进爵三次。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Three nights; in classical Chinese, the period of three days/nights
2.犹言三日;三夜。谓时间较久。《孟子.公孙丑下》:“三宿而后出昼,是何濡滞也?”赵岐注:“留于昼三日,怪其淹久。”唐白居易《答微之咏怀见寄》诗:“分袂二年劳梦寐,并床三宿话平生。”佛教有出家人不三宿桑下﹐以免妄生依恋之说﹐见《四十二章经》。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三宿
sān
三
sù
宿
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
