Bản dịch của từ 三寿 trong tiếng Anh
三寿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三寿 (Danh từ)
【sān shòu】
01
Noun (archaic): three categories of longevity (upper longevity—120 years; middle; lower—80 years); later generalized to mean great age or long life
2.古称上寿百二十岁,中寿百,下寿八十。见《左传.僖公三十二年》“中寿,尔墓之木拱矣”唐孔颖达疏。后泛指高寿。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Three elders; literally 'three seniors' — a classical term referring to three aged or venerable persons.
1.犹三老。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三寿
sān
三
shòu
寿
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
