Bản dịch của từ 三废 trong tiếng Anh

三废

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三废 (Danh từ)

sān fèi
01

The three types of industrial waste: waste gas, waste water, and waste residue, often harmful if untreated but valuable if properly recycled.

在工业生产中所产生的废气、废水、废渣的总称三废一般都是有用的如能综合利用,就可变废为宝;如任其自然,就会造成公害

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三废

sān

fèi

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
废业
废举
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép