Bản dịch của từ 三弦 trong tiếng Anh

三弦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三弦 (Danh từ)

sān xián
01

A traditional Chinese three-stringed plucked musical instrument used in folk and theatrical music.

(三弦儿) 弦乐器,木筒两面蒙蟒皮,上面有长柄,有三根弦分大三弦和小三弦两种,大三弦又叫大鼓三弦,用做大鼓书的伴奏乐器;小三弦又叫曲弦,用做昆曲的伴奏乐器通称弦子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三弦

sān

xián

三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép