Bản dịch của từ 三时殿 trong tiếng Anh

三时殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三时殿 (Danh từ)

sān shí diàn
01

Three-season halls: in Buddhist texts the three palace/hall chambers built to mimic seasons — a warm hall for winter, a cool hall for summer, and a middle hall for spring/autumn (collectively called “Three-time Halls”).

佛经中称净饭王为太子筑暖殿以拟隆冬,凉殿以拟夏暑,中殿以拟春秋,合称“三时殿”。见《佛本行集经.捔术争婚品》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三时殿

sān

shí

diàn

殿

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
时上
时不再来
殿下
殿举
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép