Bản dịch của từ 三星 trong tiếng Anh
三星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三星 (Danh từ)
【sān xīng】
01
The three central bright stars in the Orion constellation, used traditionally to estimate time based on their position in the sky.
指猎户座中央三颗明亮的星。冬季天将黑时在东方出现,天将亮时在西方落下,根据它的位置可估计时间
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A globally renowned South Korean multinational conglomerate, especially known for electronics and technology products.
韩国一家全球知名的跨国企业集团
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
The three stars symbolizing blessings, prosperity, and longevity in folk belief.
民间指福星、禄星和寿星
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三星
sān
三
xīng
星
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
