Bản dịch của từ 三本 trong tiếng Anh
三本

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三本 (Danh từ)
The 'three fundamentals' in rites: heaven and earth, ancestors, and sovereign/teachers — the three foundational sources or principles in ritual practice.
1.三个根本。礼的三本。指天地﹑先祖﹑君师。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The three fundamentals; three basic principles (e.g., of governance: virtue, merit, ability)
2.三个根本。治国之三本。指德﹑功﹑能。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
(historical) the three copies/forms of books kept in the imperial/official library — the main copy, the duplicate copy, and the stored copy
3.古时内府藏书,图籍各备正本﹑副本﹑贮本﹐合称三本。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Three roots/origins; the three fundamental sources or elements
4.三个本源。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三本
sān
三
běn
本
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
