Bản dịch của từ 三杨 trong tiếng Anh
三杨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三杨 (Danh từ)
【sān yáng】
01
Refers to three Tang-dynasty persons surnamed Yang: Yang Ping (杨凭), Yang Ning (杨凝), and Yang Ling (杨凌)
2.指唐代杨凭﹑杨凝﹑杨凌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A historical designation referring to three men surnamed Yang of the Jin dynasty: Yang Jun (杨骏), Yang Yao (杨珧), and Yang Ji (杨济).
1.指晋朝杨骏﹑杨珧﹑杨济。
Ví dụ
03
The three Yang officials of the Ming dynasty: Yang Shiqi, Yang Rong, and Yang Pu (a historical collective name)
3.指明朝的杨士奇﹑杨荣﹑杨溥。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三杨
sān
三
yáng
杨
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
杨业
杨令公
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
