Bản dịch của từ 三松倒 trong tiếng Anh

三松倒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三松倒 (Tính từ)

sān sōng dǎo
01

A figurative expression meaning long-lived or enduring; likened to pine trees remaining evergreen — used to praise longevity or lasting duration.

松长青不老,松倒极言历时长久。因以喻人之寿长。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三松倒

sān

sōng

dào

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép