Bản dịch của từ 三梁 trong tiếng Anh

三梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三梁 (Danh từ)

sān liáng
01

A term for a type of ceremonial headgear or its naming — in ancient China the crown/hat lined with bamboo with divisions of one to five 'beams'; also relates to being granted a title or being ceremonially crowned (服于公侯).

冠名。为公侯所服。古冠以竹为衬里,有一梁至五梁之分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三梁

sān

liáng

三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép