Bản dịch của từ 三槐之听 trong tiếng Anh

三槐之听

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三槐之听 (Danh từ)

sān huái zhī tīng
01

Archaic term: cases heard by the Three Excellencies (high state officials) — i.e., matters handled by the highest judicial/administrative authorities.

谓由三公受理诉讼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三槐之听

sān

huái

zhī

tīng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
之个
之乎者也
之任
之前
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép