Bản dịch của từ 三殇 trong tiếng Anh

三殇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三殇 (Danh từ)

sān shāng
01

Collective term for three categories of early death (long, middle, short childhood deaths); a term for deaths in youth/early age

1.指长殇﹑中殇﹑下殇。

Ví dụ
02

Three deaths (three people who died prematurely or suddenly); literally 'three 'shāng'' (shāng often denotes death of the young or untimely death)

2.三个横死者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三殇

sān

shāng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
殇夭
殇子
殇折
殇服
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép