Bản dịch của từ 三母 trong tiếng Anh

三母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三母 (Danh từ)

sān mǔ
01

Refers to the three exemplary mothers of the Zhou period — three honored maternal figures in early Chinese tradition

1.指周代三位贤母。

Ví dụ
02

In ancient times, among a ruler's concubines three women were chosen as the child's tutor, foster mother, and caretaker — collectively called the 'three mothers.' (historical title)

2.古时诸侯﹑大夫养子,从众妾中择三人为子师﹑慈母﹑保母,称为三母。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三母

sān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
母临
母亲
母亲河
母以子贵
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép