Bản dịch của từ 三泉 trong tiếng Anh

三泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三泉 (Danh từ)

sān quán
01

A deep underground spring; figuratively, a deep grave or burial place (archaic/literary)

1.三重泉,即地下深处。多指人死后的葬处。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Astronomical term: the three stars (or three pillars of light) — a group of three stars.

2.即三柱星。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三泉

sān

quán

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép