Bản dịch của từ 三灵 trong tiếng Anh
三灵

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三灵 (Danh từ)
An archaic term referring to three sacred/spirited places (lingtai, lingyou, lingzhao) — sites for deities or ritual offerings; generally, sacred/ritual grounds.
指灵台﹑灵囿﹑灵沼。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The three celestial bodies: sun, moon, and stars (classical/literary usage)
指日﹑月﹑星。
The three spirits/realms: Heaven, Earth, and Man — a classical concept grouping sky, land and human
指天﹑地﹑人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Refers to the three kinds of spirits/gods: heaven gods, earth spirits, and human/ghost spirits
指天神﹑地祇﹑人鬼。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Sanling: in Daoist belief, the 'three spirits' — the three souls or spiritual components of a person (part of the 'three souls and seven hunks' cosmology).
道教称三魂为三灵。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三灵
sān
三
líng
灵
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
