Bản dịch của từ 三炎 trong tiếng Anh

三炎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三炎 (Danh từ)

sān yán
01

A literary/archaic term meaning “sanxia” (三夏) — the three periods of summer; used in classical texts to denote summer season or the hottest/ busiest summer periods.

三夏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三炎

sān

yán

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
炎上
炎云
炎井
炎光
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép