Bản dịch của từ 三焦 trong tiếng Anh
三焦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三焦 (Danh từ)
【sān jiāo】
01
In traditional Chinese medicine, the 'Sanjiao' (Triple Burner) refers to the three functional divisions of the body's upper, middle, and lower regions that regulate Qi and bodily fluids, encompassing organs from the tongue and chest to the abdomen.
中医指自舌的下部沿胸腔至腹腔的部分参看〖上焦〗、〖中焦〗、〖下焦〗
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三焦
sān
三
jiāo
焦
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
