Bản dịch của từ 三狱 trong tiếng Anh

三狱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三狱 (Danh từ)

sān yù
01

Three criminal cases; three prison/case matters (literally 'three prisons/cases')

1.三宗刑狱案件。

Ví dụ
02

A judicial case jointly tried by three agencies (Dali Si/廷尉, Duguan/刑部, Yushi Tai) — historical term for tri-agency trials

2.由大理寺(廷尉)﹑都官(刑部)﹑御史台共同审理的狱案。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三狱

sān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
狱主
狱事
狱具
狱刑
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép