Bản dịch của từ 三珠 trong tiếng Anh

三珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三珠 (Danh từ)

sān zhū
01

Abbreviation for the plant/tree name 'san-zhu' (i.e., the tree called 三珠树)

1.“三珠树”的略语。

Ví dụ
02

A metaphor for three outstanding brothers/figures; the trio of outstanding members (like 'the three heroes').

2.比喻杰出的三兄弟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Abbreviation of “三珠符” — a name for a specific mark/label (specialized term; rare)

3.“三珠符”的略语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三珠

sān

zhū

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép