Bản dịch của từ 三生石 trong tiếng Anh

三生石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三生石 (Danh từ)

sān shēng shí
01

A legendary stone (said to be behind Tianzhu Temple, Hangzhou) that records past lives and predestined ties; literary symbol for fate/karma between lovers

传说唐李源与僧圆观友善,同游三峡,见妇人引汲,观曰:“其中孕妇姓王者,是某托身之所。”更约十二年后中秋月夜,相会于杭州天竺寺外。是夕观果殁,而孕妇产。及期,源赴约,闻牧童歌《竹枝词》:“三生石上旧精魂,赏月吟风不要论。惭愧情人远相访,此身虽异性长存。”源因知牧童即圆观之后身。见唐袁郊《甘泽谣.圆观》。后人附会谓杭州天竺寺后山的三生石,即李源和圆观相会之处。诗文中常用为前因宿缘的典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三生石

sān

shēng

shí

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
生一
生三
生上起下
生不逢场
石丈
石丈人
石上草
石中美
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép