Bản dịch của từ 三田 trong tiếng Anh

三田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三田 (Danh từ)

sān tián
01

Three acupuncture points (qi points) used in traditional Chinese medicine

3气点

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Three annual hunting expeditions

每年3次狩猎比赛

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A Japanese surname or place name such as Mita, Sanda, Mitsuda

Mita、Sanda、Mitsuda 等(日本姓氏或地名)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三田

sān

tián

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
田丁
田七
田业
田中
田中义一
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép