Bản dịch của từ 三界 trong tiếng Anh

三界

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三界 (Động từ)

sān jiè
01

The Buddhist concept of the three realms of existence—Desire Realm, Form Realm, and Formless Realm—through which beings cycle in samsara.

佛教谓生死往来之世界有三:一曰欲界,有淫欲、食欲,有情之所住,自六欲天,下至无间地狱,称为'欲界'二曰色界,色为质碍之义,有形之物质,在欲界之上,离二 欲有情之所住,四禅天,或立十六天、十八天三曰无色界,无色、无物、无身,有四无色,称为'四无 色天'或'四空处'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三界

sān

jiè

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
界乘
界会
界分
界划
界别
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép