Bản dịch của từ 三白 trong tiếng Anh
三白
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三白 (Danh từ)
【sān bái】
01
A type of watermelon whose rind, flesh, and seeds are all white (named for its 'three whites').
4.西瓜的一种。其皮﹑瓤﹑子俱白,故名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Three occurrences of snowfall (three times it snows)
1.三度下雪。
Ví dụ
03
The three whites: salt, radish, and cooked rice — so called because all three are white
2.指盐﹑萝卜﹑饭。三者皆白色,故谓。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Sanbai (a traditional liquor called “three whites”; refers to a specific type of alcoholic drink)
3.指三白酒。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Refers to the 'sanbai method' (三白法) — a specific method/process; exact meaning depends on context
5.同“三白法”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三白
sān
三
bái
白
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
