Bản dịch của từ 三白酒 trong tiếng Anh

三白酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三白酒 (Danh từ)

sān bái jiǔ
01

A type/name of alcoholic liquor recorded in historical Chinese sources (a Song-dynasty wine name).

酒的一种。宋时有顾氏三白酒。见宋宋伯仁《酒小史.酒名》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三白酒

sān

bái

jiǔ

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép