Bản dịch của từ 三百篇 trong tiếng Anh

三百篇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三百篇 (Danh từ)

sān bǎi piān
01

Refers to the number of poems in the Classic of Poetry (about 300 poems); used as a metonym for the Classic of Poetry (Shijing).

指《诗经》的篇数,也用作《诗经》的代称。《诗经》原目三百十一篇,实存三百零五篇,这里举其成数而言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三百篇

sān

bǎi

piān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
篇业
篇什
篇体
篇典
篇册
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép