Bản dịch của từ 三百钱 trong tiếng Anh

三百钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三百钱 (Danh từ)

sān bǎi qián
01

Three hundred bronze coins (an amount of money, typically archaic or historical).

三百青铜钱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三百钱

sān

bǎi

qián

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
钱丬鱼
钱串
钱串子
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép