Bản dịch của từ 三礼 trong tiếng Anh
三礼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三礼 (Danh từ)
【sān lǐ】
01
The 'three rites' — collectively referring to funeral rites, burial ceremonies, and sacrificial/ancestral rituals
指丧礼﹑葬礼﹑祭礼。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Collective name for three Confucian classics — Zhou Li (Rites of Zhou), Yi Li (Ceremonies), and Li Ji (Book of Rites), i.e., texts on rites and ritual propriety
儒家经典《周礼》﹑《仪礼》﹑《礼记》的合称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
The three rites: ancient ceremonial rites of sacrifice to Heaven, Earth, and ancestral temples; formal Confucian/state rituals.
古祭天﹑地﹑宗庙之礼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三礼
sān
三
lǐ
礼
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
