Bản dịch của từ 三神 trong tiếng Anh
三神
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三神 (Danh từ)
【sān shén】
01
The three gods: referring to three kinds of deities — heavenly gods, earth deities, and mountain spirits.
1.指天神﹑地祇﹑山岳。
Ví dụ
02
Three gods (literally 'three corpse spirits') — in folk belief, the trio of spirits associated with corpses, disease or harmful influences.
3.指三尸神。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Taoist term for the three spiritual centers (three 'shen') associated with the body's three dantian locations
2.道教指人体三丹田之神。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三神
sān
三
shén
神
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
